maieutic method

maieutic method

The teacher uses the maieutic method to guide a student's discovery.

Định nghĩa

maieutic method (danh từ)
Phương pháp maieutic (phương pháp đỡ đẻ tri thức): Một phương pháp giảng dạy thông qua việc đặt câu hỏi trả lời, được Socrates sử dụng để khơi gợi tri thức từ học sinh của mình. Phương pháp này dựa trên ý tưởng rằng tri thức đã tồn tại trong tâm trí mỗi người người dạy chỉ đóng vai trò như "người đỡ đẻ" giúp tri thức đó được bộc lộ.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng phương pháp maieutic để giúp học sinh tự khám phá khái niệm về công lý.)
  • (Trong cuộc đối thoại, Socrates sử dụng phương pháp maieutic để dẫn dắt người đối thoại đến một sự hiểu biết sâu sắc hơn về đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maieutic approach": Cách tiếp cận maieutic, thường được dùng trong triết học giáo dục để chỉ việc đặt câu hỏi khơi gợi.

    • The maieutic approach challenges students to think critically rather than simply receive information. (Cách tiếp cận maieutic thách thức học sinh suy nghĩ phản biện thay vì chỉ tiếp nhận thông tin.)
  • "Maieutic dialogue": Đối thoại maieutic, một hình thức hội thoại cấu trúc nhằm khám phá tri thức.

    • Plato's early dialogues are classic examples of maieutic dialogue. (Các cuộc đối thoại đầu tiên của Plato những dụ kinh điển về đối thoại maieutic.)
Biến thể từ gần giống
  • Maieutic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp maieutic.

    • Her maieutic teaching style encourages active participation. (Phong cách giảng dạy maieutic của ấy khuyến khích sự tham gia tích cực.)
  • Socratic method (danh từ): phương pháp Socrates, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • The Socratic method is widely used in law schools. (Phương pháp Socrates được sử dụng rộng rãi trong các trường luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Phương pháp Socrates (Socratic method): phương pháp giảng dạy bằng câu hỏi trả lời.
  • Phương pháp đỡ đẻ tri thức: một cách dịch sát nghĩa của "maieutic method" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Elicit from: khơi gợi từ ai đó.
    • The teacher used questions to elicit answers from the students. (Giáo viên sử dụng câu hỏi để khơi gợi câu trả lời từ học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Give birth to an idea: sinh ra một ý tưởng, tương tự như việc "đỡ đẻ" tri thức trong phương pháp maieutic.
    • Through careful questioning, the philosopher helped his student give birth to the idea of justice. (Thông qua việc đặt câu hỏi cẩn thận, nhà triết học đã giúp học sinh của mình sinh ra ý tưởng về công lý.)